roman type
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu chữ Roman: "roman type" chỉ một kiểu chữ đặc trưng bởi các nét thẳng, đều, không có chân nghiêng (serif), thường được sử dụng trong văn bản in ấn và kỹ thuật số hiện đại. Kiểu chữ này có nguồn gốc từ các chữ khắc trên các bia đá La Mã cổ đại, nổi bật với sự rõ ràng và dễ đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book is printed in roman type, making it easy to read. (Cuốn sách được in bằng kiểu chữ Roman, giúp dễ đọc.)
- Most academic papers use roman type for the main text. (Hầu hết các bài báo học thuật sử dụng kiểu chữ Roman cho phần nội dung chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in roman type": được in bằng kiểu chữ Roman.
- The title was set in bold, but the body was in roman type. (Tiêu đề được đặt in đậm, nhưng phần thân được in bằng kiểu chữ Roman.)
"roman type vs. italic type": sự khác biệt giữa kiểu chữ Roman và kiểu chữ nghiêng.
- In typography, roman type is upright, while italic type is slanted. (Trong kiểu chữ, kiểu chữ Roman thẳng đứng, trong khi kiểu chữ nghiêng thì xiên.)
Biến thể và từ gần giống
Roman (adj): thuộc về La Mã, hoặc liên quan đến kiểu chữ Roman.
- Roman numerals are often used in outlines. (Chữ số La Mã thường được sử dụng trong các dàn bài.)
Typeface (n): kiểu chữ, mặt chữ.
- Times New Roman is a popular typeface. (Times New Roman là một kiểu chữ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Serif type: kiểu chữ có chân (serif), thường tương tự như kiểu chữ Roman.
- Upright type: kiểu chữ thẳng đứng, không nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in roman type: đặt (văn bản) bằng kiểu chữ Roman.
- The editor decided to set all footnotes in roman type. (Biên tập viên quyết định đặt tất cả chú thích cuối trang bằng kiểu chữ Roman.)
Thành ngữ liên quan
- In plain roman type: ở dạng chữ Roman đơn giản, không trang trí.
- The instructions were written in plain roman type to avoid confusion. (Các hướng dẫn được viết bằng kiểu chữ Roman đơn giản để tránh nhầm lẫn.)